PID trong máy pha cà phê là gì? Vai trò, cách hoạt động và kinh nghiệm lựa chọn

Mở đầu
Nhiệt độ là một trong những biến số quan trọng nhất khi pha Espresso. Chỉ một thay đổi nhỏ cũng có thể khiến cùng một loại hạt cho ra ly cà phê khác về độ chua, đắng, ngọt và hậu vị. Vì vậy, khi tìm hiểu máy pha, nhiều người đặc biệt quan tâm đến PID trong máy pha cà phê.
Không ít quảng cáo khiến người mua hiểu rằng chỉ cần có PID trong máy pha cà phê thì Espresso chắc chắn ngon. Cách hiểu này chưa đầy đủ. PID trong máy pha cà phê không thay thế hạt cà phê tốt, máy xay phù hợp hoặc kỹ năng của barista. Giá trị thật của PID trong máy pha cà phê là giúp hệ thống nhiệt phản ứng có tính toán hơn, giảm dao động và nâng cao khả năng lặp lại giữa các lần pha.
Bài viết này sẽ giải thích PID trong máy pha cà phê theo cách dễ hiểu nhưng vẫn đúng về kỹ thuật. Sau khi đọc, bạn có thể phân biệt máy có PID với máy điều khiển nhiệt thông thường, hiểu vì sao nhiệt độ hiển thị chưa chắc là nhiệt độ tại bánh cà phê và biết khi nào nên đầu tư cho tính năng này.
Tóm tắt nhanh về PID trong máy pha cà phê
- PID trong máy pha cà phê là viết tắt của Proportional – Integral – Derivative, tức bộ điều khiển tỷ lệ – tích phân – vi phân.
- PID trong máy pha cà phê liên tục đọc dữ liệu từ cảm biến, so sánh với nhiệt độ cài đặt và điều chỉnh công suất gia nhiệt.
- Mục tiêu chính là giảm dao động, hạn chế vượt nhiệt và giữ trạng thái nhiệt ổn định hơn.
- PID trong máy pha cà phê không đồng nghĩa tuyệt đối với nhiệt độ nước tại bề mặt bánh cà phê.
- Máy có PID thường dễ tinh chỉnh theo mức rang, loại hạt và công thức pha hơn.
- Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vị trí cảm biến, loại boiler, group head, thuật toán, hiệu chuẩn và thiết kế toàn bộ hệ thống.
- Với quán, PID đáng giá nhất khi cần chất lượng lặp lại, phục vụ nhiều loại hạt hoặc kiểm soát quy trình chặt chẽ.
PID là gì?
PID trong máy pha cà phê là phương pháp điều khiển tự động dùng để giữ nhiệt độ ổn định. Trong máy Espresso, hệ thống chủ yếu kiểm soát nhiệt độ nước trong boiler hoặc tại một vị trí đại diện cho mạch pha.
Người dùng đặt một giá trị mục tiêu, còn gọi là setpoint. Cảm biến đo nhiệt độ thực tế và gửi dữ liệu về bộ điều khiển. PID trong máy pha cà phê tính sai lệch giữa giá trị đo với setpoint, sau đó quyết định mức cấp điện phù hợp cho thanh nhiệt.
Khi nhiệt độ còn cách xa mục tiêu, máy gia nhiệt mạnh. Khi tiến gần mục tiêu, hệ thống giảm tác động để hạn chế vượt nhiệt.
Ba thành phần P, I và D có ý nghĩa gì?
- P – Proportional: Phản ứng theo sai lệch hiện tại. Sai lệch càng lớn, tác động càng mạnh.
- I – Integral: Theo dõi sai lệch tích lũy để khắc phục tình trạng máy liên tục thấp hoặc cao hơn mục tiêu một mức nhỏ.
- D – Derivative: Quan sát tốc độ thay đổi, giúp hệ thống giảm tác động sớm khi nhiệt độ đang tiến nhanh đến setpoint.
Nhà sản xuất phải tinh chỉnh ba thành phần theo đặc tính nhiệt của từng máy. Vì vậy, hai model cùng có PID trong máy pha cà phê vẫn có thể khác nhau về độ ổn định và tốc độ phục hồi.
PID trong máy pha cà phê hoạt động như thế nào?
Chu trình điều khiển gồm bốn bước: cảm biến đo nhiệt; bộ điều khiển so sánh với setpoint; thuật toán tính mức tác động; tín hiệu được gửi đến bộ phận đóng cắt thanh nhiệt. Chu trình này lặp lại liên tục.
Giả sử mức cài đặt là 93°C. Khi cảm biến đọc 80°C, thanh nhiệt hoạt động mạnh. Đến gần 93°C, PID trong máy pha cà phê giảm tỷ lệ cấp nhiệt để quán tính của thanh nhiệt không đẩy nhiệt độ vượt quá xa.
Sau một shot, nước mới đi vào làm boiler giảm nhiệt. Bộ điều khiển tiếp tục tính toán để máy trở lại trạng thái cân bằng.
Trên nhiều máy, PID trong máy pha cà phê làm việc cùng relay bán dẫn và điều chỉnh tỷ lệ thời gian bật – tắt trong những chu kỳ ngắn. Cách này giúp bù nhiệt đều hơn so với việc chờ máy nguội nhiều rồi mới bật thanh nhiệt hết công suất.
PID khác thermostat và pressurestat như thế nào?
Thermostat thường bật thanh nhiệt khi nhiệt độ xuống ngưỡng dưới và tắt khi đạt ngưỡng trên. Cấu trúc này đơn giản, chi phí thấp nhưng tạo một khoảng dao động nhất định.
Pressurestat đọc áp suất hơi trong boiler. Vì áp suất và nhiệt độ nước bão hòa liên quan với nhau, việc giữ áp suất trong một dải cũng giúp quản lý nhiệt độ boiler.
Cơ chế này phổ biến trên máy Heat Exchanger truyền thống, nhưng không trực tiếp đo nhiệt độ nước tại bánh cà phê.
Trong khi đó, PID trong máy pha cà phê đọc tín hiệu nhiệt và tính toán mức tác động theo phản hồi thực tế. Mục tiêu là giảm độ trễ, hạn chế vượt nhiệt và thu hẹp dao động quanh setpoint.
So sánh nhanh ba phương án điều khiển
| Tiêu chí | Thermostat | Pressurestat | PID |
|---|---|---|---|
| Đại lượng phản hồi | Nhiệt độ | Áp suất boiler | Nhiệt độ |
| Kiểu điều khiển phổ biến | Bật – tắt | Bật – tắt theo dải áp suất | Tính toán P, I, D |
| Khả năng cài đặt | Thường hạn chế | Điều chỉnh cơ khí hoặc điện tử | Thường cài qua màn hình |
| Dao động quanh mục tiêu | Tương đối rộng | Phụ thuộc dải áp suất | Có thể hẹp hơn |
| Khả năng tinh chỉnh theo hạt | Thấp đến trung bình | Gián tiếp | Tốt hơn |
| Chi phí và độ phức tạp | Thấp | Trung bình | Cao hơn |
Bảng trên chỉ mô tả xu hướng. Một máy không có PID nhưng thiết kế nhiệt tốt vẫn có thể ổn định hơn máy gắn PID nhưng cảm biến hoặc thông số điều khiển chưa phù hợp.
Vì sao nhiệt độ quan trọng đối với Espresso?
Nước nóng hòa tan các hợp chất trong cà phê rang. Khi nhiệt độ thay đổi, tốc độ và tỷ lệ hòa tan của nhiều nhóm chất cũng thay đổi.
Nhiệt quá thấp thường làm ly cà phê thiếu cân bằng, mỏng và dễ bộc lộ vị chua gắt. Nhiệt quá cao có thể đẩy vị đắng, khô và cảm giác rang lên mạnh hơn.
Tuy nhiên, không có một con số duy nhất phù hợp cho mọi loại cà phê. Hạt rang sáng, rang vừa và rang đậm có cấu trúc khác nhau. Độ xay, tỷ lệ pha, thời gian chiết xuất và thành phần nước cũng thay đổi kết quả.
PID trong máy pha cà phê có ích vì nó giúp barista thay đổi một biến số có chủ đích và lặp lại điều kiện đó ở những shot sau.
Nhiều máy cho phép người dùng cài nhiệt trong một dải nhất định. Một số máy thương mại còn sử dụng PID trong máy pha cà phê riêng cho boiler pha và boiler hơi.
Mục đích không chỉ là đạt con số đẹp trên màn hình, mà là duy trì nền nhiệt phù hợp khi máy hoạt động thực tế.
Lợi ích thực tế của PID trong máy pha cà phê
Ổn định nhiệt độ tốt hơn
Lợi ích dễ nhận thấy nhất là giảm dao động quanh nhiệt độ mục tiêu. Khi hệ thống được thiết kế và hiệu chuẩn tốt, PID trong máy pha cà phê giúp máy hạn chế tình trạng lúc quá nóng, lúc quá nguội.
Điều này đặc biệt quan trọng với Espresso vì lượng nước pha nhỏ và thời gian chiết xuất ngắn.
Tăng tính nhất quán giữa các shot
Quán không chỉ cần một ly ngon. Quán cần nhiều ly có chất lượng gần nhau trong suốt ca làm việc.
Khi nhiệt độ được kiểm soát tốt hơn, barista loại bỏ bớt một nguyên nhân gây sai lệch. Việc tìm lỗi cũng dễ hơn vì có thể tập trung vào độ xay, định lượng, phân phối bột, lực nén và lưu lượng nước.
Tính nhất quán không có nghĩa mọi shot sẽ giống hệt nhau. PID trong máy pha cà phê chỉ kiểm soát một phần của hệ thống. Hạt bị cũ, máy xay nóng, dao xay mòn hoặc thao tác thay đổi vẫn làm hương vị biến động.
Dễ tinh chỉnh theo mức rang và loại hạt
Khi đổi từ blend rang đậm sang Arabica rang sáng, người pha thường phải điều chỉnh công thức. Máy có khả năng cài nhiệt giúp việc thử nghiệm có hệ thống hơn.
Người pha có thể thay đổi từng bước nhỏ, giữ các biến số khác ổn định rồi đánh giá hương vị trong tách.
Nhờ PID trong máy pha cà phê, nhiệt độ trở thành một thông số có thể ghi chép trong recipe. Chẳng hạn, quán có thể lưu công thức theo hạt, ngày rang, liều lượng, tỷ lệ pha, thời gian và mức nhiệt cài đặt.
Việc đào tạo nhân viên mới vì thế rõ ràng hơn.
Giảm phụ thuộc vào thao tác canh chu kỳ nhiệt
Trên máy dùng thermostat, người dùng có kinh nghiệm thường học cách nhận biết chu kỳ bật – tắt để chọn thời điểm pha. Một số người gọi thao tác này là temperature surfing.
Khi PID trong máy pha cà phê hoạt động tốt, nhu cầu canh chu kỳ giảm đi đáng kể.
Điều đó không có nghĩa vừa bật máy là có thể pha ngay. Group head, portafilter, boiler và đường nước vẫn cần thời gian ổn định.
PID trong máy pha cà phê kiểm soát nhiệt tại cảm biến, không làm toàn bộ khối kim loại nóng đều ngay lập tức.
Hỗ trợ vận hành và kiểm soát chất lượng
Màn hình của hệ thống PID trong máy pha cà phê giúp người vận hành quan sát trạng thái và cài đặt có căn cứ hơn. Quản lý có thể quy định mức nhiệt cho từng loại hạt và hạn chế nhân viên tùy ý thay đổi.
Một số máy tích hợp thêm hẹn giờ shot, chế độ tiết kiệm điện hoặc cảnh báo. Đây là tính năng của hệ thống điều khiển tổng thể, không phải bản chất bắt buộc của PID.
Vì thế, cần đọc đúng thông số thay vì mặc định máy có màn hình là máy có PID trong máy pha cà phê.
Những giới hạn thường bị hiểu sai về PID
Nhiệt độ hiển thị chưa chắc là nhiệt độ tại bánh cà phê
Cảm biến có thể đặt trong boiler, trên thành boiler, tại group hoặc một vị trí khác. Nhiệt độ ở mỗi điểm không hoàn toàn giống nhau.
Nước còn đi qua ống, van và group head trước khi tiếp xúc với cà phê. Trong quá trình đó, nước có thể nhận thêm hoặc mất bớt nhiệt.
Do đó, con số 93°C trên màn hình không tự động chứng minh nước chạm bánh cà phê đúng 93°C. Nhà sản xuất có thể sử dụng giá trị bù để màn hình hiển thị gần với nhiệt độ pha ước tính.
Khi đánh giá PID trong máy pha cà phê, cần xem cả thiết kế nhiệt và cách hãng hiệu chuẩn.
PID không loại bỏ quán tính nhiệt
Boiler, thanh nhiệt và group head đều có khối lượng nhiệt. Sau khi ngắt điện, thanh nhiệt vẫn còn nóng. Sau khi pha liên tục, nhiệt lượng trong hệ thống cũng thay đổi.
Thuật toán có thể dự đoán và giảm dao động nhưng không thể xóa hoàn toàn quy luật vật lý.
PID không sửa được thiết kế máy chưa tốt
Nếu boiler quá nhỏ so với nhu cầu, group head thất thoát nhiệt mạnh hoặc đường nước bố trí chưa hợp lý, việc thêm PID không giải quyết toàn bộ vấn đề.
PID trong máy pha cà phê phát huy hiệu quả khi được tích hợp vào một hệ thống có công suất, vật liệu và cấu trúc phù hợp.
PID không thay thế máy xay và kỹ thuật pha
Độ đồng đều của bột cà phê ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy. Phân phối bột không đều có thể gây channeling. Định lượng thay đổi làm tỷ lệ pha thay đổi.
Các lỗi này vẫn tồn tại dù máy giữ nhiệt rất tốt.
Vì vậy, không nên dồn toàn bộ ngân sách vào máy chỉ vì có PID trong máy pha cà phê rồi sử dụng máy xay không phù hợp. Máy pha và máy xay phải được lựa chọn cân đối theo nhu cầu thực tế.
PID trên từng cấu trúc máy pha cà phê
Máy Single Boiler
Máy Single Boiler dùng một boiler cho cả pha cà phê và tạo hơi. Hai nhiệm vụ yêu cầu vùng nhiệt khác nhau nên người dùng phải chuyển chế độ.
PID trong máy pha cà phê loại Single Boiler giúp giữ nhiệt pha chính xác hơn và hỗ trợ kiểm soát quá trình chuyển nhiệt.
Máy vẫn phải chờ khi chuyển từ pha sang steam hoặc ngược lại. PID trong máy pha cà phê cải thiện điều khiển, nhưng không biến Single Boiler thành Dual Boiler.
Cấu trúc này phù hợp với nhu cầu pha không liên tục.
Máy Heat Exchanger
Máy Heat Exchanger có một boiler chính duy trì nước nóng và hơi. Nước pha đi qua ống trao đổi nhiệt trong boiler.
Trên thiết kế này, PID trong máy pha cà phê điều khiển boiler chính và ảnh hưởng gián tiếp đến nhiệt độ pha.
Do đặc tính trao đổi nhiệt, nước nằm lâu trong ống có thể nóng hơn mức mong muốn. Một số máy vẫn cần xả nước làm mát trước khi pha, tùy thiết kế và thời gian chờ.
Vì vậy, PID trong máy pha cà phê Heat Exchanger không đồng nghĩa người dùng có thể bỏ qua hoàn toàn quy trình vận hành.
Máy Dual Boiler
Dual Boiler có boiler pha và boiler hơi tách biệt. Cấu trúc này cho phép điều khiển nhiệt pha độc lập hơn, đồng thời duy trì khả năng đánh sữa.
PID trên boiler pha có thể tập trung vào vùng nhiệt Espresso. PID trên boiler hơi kiểm soát nhiệt và áp suất phục vụ steam.
Một số máy sử dụng Dual PID, tức có điều khiển riêng cho cả hai boiler. Đây là lý do PID trong máy pha cà phê Dual Boiler thường mang lại khả năng tinh chỉnh linh hoạt, nhất là khi quán phục vụ nhiều loại hạt hoặc cần vận hành liên tục.
Máy Thermoblock hoặc Thermocoil
Thermoblock làm nóng nước khi nước đi qua khối gia nhiệt. Hệ thống có phản ứng nhanh nhưng đặc tính khác boiler chứa nước.
Bộ điều khiển phải phối hợp nhiệt độ khối, lưu lượng và công suất để nước đầu ra ổn định.
Việc một máy Thermoblock có PID chưa đủ để kết luận hiệu suất. Cần xem công suất, khối lượng vật liệu, cảm biến, đường nước và khả năng phục hồi sau các lần pha.
PID trong máy pha cà phê chỉ là một thành phần của bài toán nhiệt.
Khi nào nên chọn máy pha cà phê có PID?
- Thường xuyên thay đổi mức rang, nguồn hạt hoặc recipe.
- Cần Espresso có tính lặp lại cao giữa các ca làm việc.
- Muốn ghi chép, đào tạo và chuẩn hóa thông số cho nhân viên.
- Đã có máy xay, nguồn nước và máy pha đủ công suất.
Trong các trường hợp trên, PID trong máy pha cà phê giúp việc thử mẫu và kiểm soát chất lượng có dữ liệu rõ ràng hơn.
Tuy nhiên, quán vẫn cần recipe, quy trình làm nóng máy, vệ sinh group và kiểm tra máy xay.
Khi nào PID chưa phải tiêu chí ưu tiên hàng đầu?
Với quán bán chủ yếu đồ uống nhiều sữa hoặc người mới chưa kiểm soát được độ xay và tỷ lệ pha, PID chưa chắc là ưu tiên đầu tiên.
Công suất steam, tốc độ phục hồi, máy xay, độ bền và dịch vụ kỹ thuật có thể tạo giá trị lớn hơn. PID trong máy pha cà phê hữu ích, nhưng không nên là lý do duy nhất để mua máy.
Cách đọc thông số PID khi mua máy pha cà phê
Khi đọc catalogue hoặc hỏi người bán, cần làm rõ năm điểm:
- PID điều khiển boiler pha, boiler hơi hay boiler chính của Heat Exchanger?
- Máy có một PID hay điều khiển độc lập hai boiler?
- Màn hình hiển thị nhiệt độ tại cảm biến hay nhiệt độ pha đã được bù?
- Máy phục hồi nhiệt ra sao khi pha liên tục trong giờ cao điểm?
- Cảm biến, relay và bo điều khiển có sẵn linh kiện và dịch vụ kỹ thuật không?
Đừng đánh giá PID trong máy pha cà phê chỉ bằng bước chỉnh 1°C hoặc 0,1°C. Đó là độ phân giải hiển thị, không tự chứng minh nhiệt độ thật tại group chính xác tương ứng.
Cách cài nhiệt độ trên máy có PID
Không nên tìm một con số được cho là hoàn hảo rồi áp dụng cho mọi hạt. Cách đúng là bắt đầu từ khuyến nghị của nhà rang hoặc mức mặc định của hãng, sau đó thử có kiểm soát.
Giữ nguyên liều lượng, tỷ lệ pha, độ xay và thời gian. Chỉ thay đổi nhiệt độ theo từng bước nhỏ rồi nếm lại.
Nếu ly cà phê chua gắt, mỏng và thiếu vị ngọt, có thể cân nhắc tăng nhiệt nhẹ sau khi đã kiểm tra độ xay và thời gian.
Nếu ly đắng gắt, khô hoặc bộc lộ vị rang quá mạnh, có thể thử giảm nhiệt. Những dấu hiệu này không phải công thức tuyệt đối vì cùng một biểu hiện có thể đến từ nhiều nguyên nhân.
Khi điều chỉnh PID trong máy pha cà phê, cần cho hệ thống thời gian ổn định ở setpoint mới. Không nên đổi nhiệt rồi pha ngay và kết luận.
Khối kim loại của boiler, group và portafilter phải đạt cân bằng nhiệt tương đối.
Gợi ý quy trình thử nhiệt có kiểm soát
- Làm nóng máy và portafilter đầy đủ.
- Cân chính xác lượng cà phê đầu vào và Espresso đầu ra.
- Chốt độ xay để shot nằm trong vùng thời gian mục tiêu.
- Pha ở mức nhiệt ban đầu và ghi lại cảm nhận.
- Thay đổi một mức nhỏ, chờ máy ổn định rồi pha lại.
- So sánh độ chua, ngọt, đắng, thể chất và hậu vị.
- Chốt recipe có khả năng lặp lại, không chỉ chốt ly ngon nhất tình cờ.
Quy trình này biến PID trong máy pha cà phê thành công cụ kiểm soát chất lượng thay vì một con số để trang trí trên màn hình.
Kinh nghiệm chọn máy pha có PID cho quán
Quán cần bắt đầu từ công suất giờ cao điểm, menu, số group, dung tích boiler, công suất thanh nhiệt, khả năng steam, tốc độ hồi nhiệt và nguồn điện.
PID trong máy pha cà phê hỗ trợ chuẩn hóa recipe, nhưng phải đặt cạnh độ bền, linh kiện, kỹ thuật và tổng chi phí sở hữu.
Nếu có thể, hãy thử máy ở tải gần với vận hành thật: pha nhiều shot, đánh sữa và theo dõi tốc độ phục hồi. Bài test thực tế cho biết nhiều hơn một con số trên catalogue.
Các câu hỏi thường gặp về PID trong máy pha cà phê
PID trong máy pha cà phê có làm Espresso ngon hơn không?
PID trong máy pha cà phê giúp kiểm soát nhiệt tốt hơn và tăng khả năng tái lập công thức. Nó không bảo đảm kết quả nếu hạt, độ xay, tỷ lệ pha hoặc thao tác chưa phù hợp.
Máy không có PID có pha Espresso ngon được không?
Có. Nhiều máy không dùng PID vẫn có thiết kế nhiệt tốt và cho chất lượng cao khi được làm nóng, vận hành và bảo dưỡng đúng.
PID là công cụ kiểm soát, không phải tiêu chuẩn duy nhất quyết định chất lượng máy.
Nhiệt độ trên màn hình PID có phải nhiệt độ nước pha không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Con số có thể là nhiệt độ tại cảm biến trong boiler hoặc giá trị đã được nhà sản xuất bù.
Cần đọc hướng dẫn của từng model để hiểu đúng.
PID và đồng hồ nhiệt độ có giống nhau không?
Không. Đồng hồ chỉ hiển thị giá trị đo. PID trong máy pha cà phê còn sử dụng dữ liệu đó để tính toán và điều khiển thanh nhiệt theo phản hồi của hệ thống.
PID có giúp máy nóng nhanh hơn không?
Không nhất thiết. Thời gian làm nóng phụ thuộc công suất thanh nhiệt, dung tích boiler, khối lượng group và thuật toán khởi động.
PID chủ yếu kiểm soát cách tiến đến và duy trì mức nhiệt mục tiêu.
Kết luận

PID trong máy pha cà phê là bộ điều khiển phản hồi giúp hệ thống gia nhiệt tiến đến và duy trì nhiệt độ mục tiêu có kiểm soát hơn.
Giá trị lớn nhất của PID không nằm ở màn hình điện tử, mà ở khả năng giảm dao động, hỗ trợ tinh chỉnh recipe và nâng tính nhất quán giữa các shot.
Dù vậy, không nên chọn máy chỉ dựa trên ba chữ PID. Hãy đánh giá đồng thời cấu trúc boiler, group head, công suất, vị trí cảm biến, khả năng phục hồi, máy xay, nguồn nước và dịch vụ kỹ thuật.
Khi được tích hợp đúng vào một hệ thống phù hợp, PID trong máy pha cà phê mới thực sự trở thành công cụ hữu ích cho gia đình và quán.
Nguyên tắc cần nhớ là: PID giúp kiểm soát nhiệt độ, còn một ly Espresso ngon là kết quả của cả hệ thống.
Nếu bạn cần tư vấn lựa chọn máy pha cà phê phù hợp với mô hình kinh doanh, hãy liên hệ với đội ngũ kỹ thuật của maypha.com.vn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ lựa chọn thiết bị dựa trên nhu cầu thực tế, ngân sách và công suất phục vụ, thay vì chỉ giới thiệu sản phẩm có giá cao.
Bài viết liên quan
- Nguyên lý hoạt động của máy pha cà phê Espresso.
- Boiler máy pha cà phê là gì?
- Heat Exchanger trong máy pha cà phê là gì?
- Dual Boiler trong máy pha cà phê là gì?
- Thermoblock trong máy pha cà phê là gì?
- Cách chọn máy pha cà phê phù hợp
Nguồn tham khảo chuyên môn
- La Marzocco – Linea Classic: PID kiểm soát nhiệt độ pha theo thuật toán điện tử và công bố khả năng kiểm soát trong khoảng ±0,5°C.
- La Marzocco – GB5: hệ thống Dual PID cho boiler cà phê và boiler hơi.
- Rocket Espresso – R 9: điều chỉnh nhiệt kỹ thuật số theo bước 0,1°C.
- Profitec – hướng dẫn dịch vụ: điều chỉnh nhiệt độ pha trên các model được trang bị PID.
